tongue-tied
tongue
tʌng
tang
tied
taɪd
taid

Định nghĩa và ý nghĩa của "tongue-tied"trong tiếng Anh

tongue-tied
01

lúng túng, bối rối

unable to speak clearly or express oneself due to nervousness, shyness, or confusion 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tongue-tied
so sánh hơn
more tongue-tied
có thể phân cấp
Các ví dụ
He felt tongue-tied during the interview, unable to answer the questions smoothly. 

Anh ấy cảm thấy lúng túng trong buổi phỏng vấn, không thể trả lời các câu hỏi một cách trôi chảy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng