tollbooth
toll
təʊl
tewl
booth
buθ
booth
toll booth
tolbooth

Định nghĩa và ý nghĩa của "tollbooth"trong tiếng Anh

Tollbooth
01

trạm thu phí, buồng thu phí

a small booth or structure at a toll plaza where tolls are collected from drivers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tollbooths
Các ví dụ
She handed the tollbooth attendant exact change for the toll. 

Cô ấy đưa cho nhân viên trạm thu phí số tiền chính xác để trả phí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng