toilsome
Pronunciation
/tˈɔɪlsʌm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "toilsome"trong tiếng Anh

toilsome
01

vất vả, nặng nhọc

involving hard work, labor, or effort, often leading to exhaustion or fatigue
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most toilsome
so sánh hơn
more toilsome
có thể phân cấp
Các ví dụ
She embarked on the toilsome task of renovating her old house, working tirelessly to restore it to its former glory.
Cô ấy bắt tay vào nhiệm vụ vất vả là cải tạo ngôi nhà cũ của mình, làm việc không mệt mỏi để khôi phục lại vẻ đẹp ngày xưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng