Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
to
fu
/ˈtoʊ.fu:/
or /tow.foo/
syllabuses
letters
to
ˈtoʊ
tow
fu
fu:
foo
/ˈtəʊfuː/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "tofu"trong tiếng Anh
Tofu
DANH TỪ
01
đậu phụ
, tàu hũ
a soft white food made with mashed soybean
Các ví dụ
She marinated the
tofu
in a blend of soy sauce, garlic, and ginger before grilling it to perfection.
Cô ấy ướp
đậu phụ
trong hỗn hợp nước tương, tỏi và gừng trước khi nướng đến độ hoàn hảo.
@langeek.co
Từ Gần
toffy
toffee hammer
toffee
toeside turn
toepen
tofu pudding
tog
tog out
tog up
toga
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App