tofu
to
ˈtəʊ
tew
fu
fu:
foo

Định nghĩa và ý nghĩa của "tofu"trong tiếng Anh

01

đậu phụ, tàu hũ

a soft white food made with mashed soybean 
tofu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Tofu can be blended with spices and herbs to create a creamy vegan salad dressing. 

Đậu phụ có thể được trộn với gia vị và thảo mộc để tạo ra một loại nước sốt salad thuần chay kem.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng