Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Toff
01
người giàu, quý tộc
a rich or upper-class person, typically seen as posh or privileged
Dialect
British
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
toffs
Các ví dụ
Locals resented the toffs buying up all the village cottages.
Người dân địa phương bực bội với những kẻ giàu có mua hết các ngôi nhà nhỏ trong làng.



























