to the full
to
tu
too
the
ðə
dhē
full
fʊl
fool

Định nghĩa và ý nghĩa của "to the full"trong tiếng Anh

to the full
01

hoàn toàn, hết mức

as much as possible 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She enjoyed the holiday to the full. 

Cô ấy đã tận hưởng kỳ nghỉ hết mức có thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng