titty
titty
'tɪti
titi
tatty

Định nghĩa và ý nghĩa của "titty"trong tiếng Anh

01

vú, ngực

either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
titties
giống cái số ít
titty
neutral form
breast
02

em gái bé nhỏ, cô gái của tôi

(Scottish) a sister or a girl, used affectionately 
tiếng lóng
Các ví dụ
That's my wee titty over there. 

Đó là titty của tôi ở đằng kia.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng