Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tireless
01
không mệt mỏi, kiên trì
able to work continuously without becoming exhausted
Các ví dụ
The tireless doctor worked around the clock to treat patients.
Bác sĩ không mệt mỏi làm việc suốt ngày đêm để điều trị cho bệnh nhân.
02
không mệt mỏi, kiên trì
characterized by hard work and perseverance
Cây Từ Vựng
tirelessly
tirelessness
tireless
tire



























