time being
time
taɪm
taim
being
bi:ɪng
biing

Định nghĩa và ý nghĩa của "time being"trong tiếng Anh

Time being
01

thời điểm hiện tại, hiện tại

the present occasion 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng