Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiger
01
hổ, mèo vằn
a type of large and wild animal that is from the cat family, has orange fur and black stripes, and is mostly found in Asia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tigers
Các ví dụ
The tiger is a majestic and powerful wild animal.
Hổ là một loài động vật hoang dã hùng vĩ và mạnh mẽ.
02
hổ, táo bạo
a fierce or audacious person
Cây Từ Vựng
tigerish
tiger



























