tied up
Pronunciation
/tˈaɪd ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tied up"trong tiếng Anh

tied up
01

bận rộn, bị chiếm dụng

occupied or unavailable due to being busy, engaged, or involved in some activity or task
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tied up
so sánh hơn
more tied up
có thể phân cấp
Các ví dụ
His tied-up schedule left no room for last-minute plans.
Lịch trình bận rộn của anh ấy không có chỗ cho những kế hoạch phút chót.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng