tied
tied
taɪd
taid
tiredtiledtriedtimed

Định nghĩa và ý nghĩa của "tied"trong tiếng Anh

01

buộc chặt, cột chặt

bound or secured closely 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tied
so sánh hơn
more tied
có thể phân cấp
lĩnh vực
state, connection, restraint
02

buộc, gắn bó

bound together by or as if by a strong rope; especially as by a bond of affection 
03

buộc, cột

fastened or secured with string, cord, or a similar material 
04

buộc, thắt

closed with a lace 
05

hòa, ngang điểm

of the score in a contest 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

untied
tied
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng