Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
tick-tock
/tˈɪktˈɑːk/
/tˈɪktˈɒk/
Noun (1)
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "tick-tock"trong tiếng Anh
Tick-tock
DANH TỪ
01
tích tắc
, tíc tắc
the sound a clock makes
Các ví dụ
The
tick-tock
reminded me of how late it was.
Tiếng
tích tắc
nhắc tôi nhớ rằng đã muộn rồi.
to tick-tock
ĐỘNG TỪ
01
kêu tích tắc
, phát ra tiếng tích tắc
make a sound like a clock or a timer
@langeek.co
Từ Gần
tick-tack-toe
tick off
tick
tic-tac-toe
tibia
ticker
ticket
ticket barrier
ticket booth
ticket checker
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App