Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thyroid hormone
01
hormone tuyến giáp, hormone được sản xuất bởi tuyến giáp
a hormone produced by the thyroid gland that regulates metabolism and various physiological processes in the body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























