thyroid-stimulating hormone
Pronunciation
/θˈaɪɹɔɪdstˈɪmjʊlˌeɪɾɪŋ hˈoːɹmoʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thyroid-stimulating hormone"trong tiếng Anh

Thyroid-stimulating hormone
01

hormon kích thích tuyến giáp

a hormone that stimulates the thyroid gland to produce and release thyroid hormones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng