Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
throughout
01
khắp nơi, xuyên suốt
in every part of a particular area or location
Các ví dụ
The alarm bells rang throughout, warning everyone to evacuate.
Chuông báo động reo khắp nơi, cảnh báo mọi người sơ tán.
Các ví dụ
The team stayed motivated throughout.
throughout
Các ví dụ
A sense of dread hung throughout the haunted house.
Một cảm giác kinh hãi treo khắp ngôi nhà ma ám.
Các ví dụ
She felt supported throughout her career by her mentors and colleagues.
Cô ấy cảm thấy được hỗ trợ suốt sự nghiệp của mình bởi các cố vấn và đồng nghiệp.



























