biography
Pronunciation
/baɪˈɑɡɹəfi/
bio

Định nghĩa và ý nghĩa của "biography"trong tiếng Anh

Biography
01

tiểu sử, cuộc đời

the story of someone's life that is written by another person
biography definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
biographies
Các ví dụ
The new biography of the famous artist became a bestseller overnight.
Tiểu sử mới của nghệ sĩ nổi tiếng đã trở thành sách bán chạy nhất chỉ sau một đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng