Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Biography
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
biographies
Các ví dụ
The new biography of the famous artist became a bestseller overnight.
Tiểu sử mới của nghệ sĩ nổi tiếng đã trở thành sách bán chạy nhất chỉ sau một đêm.
Cây Từ Vựng
autobiography
biography



























