Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
three hundred
01
ba trăm
referring to the numerical value that represents the quantity or value obtained by multiplying three by one hundred
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She saved up three hundred dollars to buy a new laptop for her studies.
Cô ấy đã tiết kiệm ba trăm đô la để mua một máy tính xách tay mới cho việc học của mình.



























