Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Three-point turn
01
quay đầu ba điểm, quay đầu ba bước
a maneuver used to turn a vehicle around in a narrow space by moving forward, backward, and forward again
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
three-point turns
Các ví dụ
The instructor taught the students how to execute a three-point turn safely.
Người hướng dẫn đã dạy học sinh cách thực hiện quay đầu ba điểm một cách an toàn.



























