Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thousand Island dressing
01
nước sốt Thousand Island, dầu giấm Thousand Island
a cold sauce made with mayonnaise, minced onions, vinegar, chili sauce, etc., usually served with seafood or salads
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
thousand island dressings
Các ví dụ
He whipped up his own version of thousand island dressing using a secret blend of ingredients.
Anh ấy đã tự làm phiên bản nước sốt Thousand Island của riêng mình bằng cách sử dụng một hỗn hợp bí mật các nguyên liệu.



























