Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thirty-two
01
ba mươi hai, 32
the number 32; the number of teeth an adult has
Các ví dụ
She found thirty-two coins in her old piggy bank.
Cô ấy tìm thấy ba mươi hai đồng xu trong con heo đất cũ của mình.
Thirty-two
01
ba mươi hai, răng Nigeria
(Nigerian) teeth
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thirty-twos
Các ví dụ
Do n't knock out someone's thirty-two!
Đừng đánh rơi ba mươi hai của ai đó!



























