Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thirty-two
01
ba mươi hai, 32
the number 32; the number of teeth an adult has
Các ví dụ
There are thirty-two students in the class.
Có ba mươi hai học sinh trong lớp.
Thirty-two
01
ba mươi hai, răng Nigeria
(Nigerian) teeth
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thirty-twos
Các ví dụ
He flashed his thirty-two with a big smile.
Anh ấy đã phô ra ba mươi hai cái răng của mình với một nụ cười lớn.



























