Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thirty-three
01
ba mươi ba, 33
the number 33; the number of players on three soccer teams
Các ví dụ
He completed thirty-three push - ups during his workout session, exceeding his previous record.
Anh ấy đã hoàn thành ba mươi ba cái chống đẩy trong buổi tập, vượt qua kỷ lục trước đó của mình.



























