Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to think over
[phrase form: think]
01
suy nghĩ kỹ về, xem xét
to consider a matter carefully before reaching a decision
Transitive: to think over a situation or decision
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
think
thì hiện tại
think over
ngôi thứ ba số ít
thinks over
hiện tại phân từ
thinking over
quá khứ đơn
thought over
quá khứ phân từ
thought over
Các ví dụ
Before buying a house, it 's wise to think over your financial situation.
Trước khi mua nhà, nên suy nghĩ kỹ về tình hình tài chính của bạn.



























