Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to think over
01
suy nghĩ kỹ về, xem xét
to consider a matter carefully before reaching a decision
Transitive: to think over a situation or decision
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
think
thì hiện tại
think over
ngôi thứ ba số ít
thinks over
hiện tại phân từ
thinking over
quá khứ đơn
thought over
quá khứ phân từ
thought over
Các ví dụ
I will think the job offer over during the weekend.
Tôi sẽ suy nghĩ về lời mời làm việc trong suốt cuối tuần.



























