thawing
thawing
θɔɪng
thoyng
/θˈɔːɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thawing"trong tiếng Anh

Thawing
01

tan băng, tan chảy

warm weather following a freeze; snow and ice melt
thawing definition and meaning
02

sự tan chảy, sự nóng chảy

the process whereby heat changes something from a solid to a liquid
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng