thatch
Pronunciation
/ˈθætʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thatch"trong tiếng Anh

Thatch
01

tóc rối, tóc dày

the untidy and thick hair on someone's head
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
thatches
02

rơm, mái nhà lợp rơm

reeds or straws that are used to build a roof
2.1

rơm, mái nhà lợp rơm

the roof of a house that is covered with or built from reeds or straws
03

rơm, cỏ tranh

plant stalks used as roofing material
to thatch
01

lợp mái bằng rơm, phủ rơm lên mái nhà

to cover the roof of a house with a material made of reeds or straws
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
thatch
ngôi thứ ba số ít
thatches
hiện tại phân từ
thatching
quá khứ đơn
thatched
quá khứ phân từ
thatched
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng