Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thanksgiving day
01
Ngày Lễ Tạ ơn, Lễ Tạ ơn
fourth Thursday in November in the United States; second Monday in October in Canada; commemorates a feast held in 1621 by the Pilgrims and the Wampanoag
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Thanksgiving Days



























