Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thanksgiving
01
Lễ Tạ ơn, Thanksgiving
a national holiday in the US and Canada when families gather and have a special meal to give thanks to God
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
Many Americans watch football games on Thanksgiving.
Nhiều người Mỹ xem các trận bóng đá vào ngày Thanksgiving.
02
lời tạ ơn, lời cầu nguyện tạ ơn
a short prayer of thanks before a meal



























