thalamus
Pronunciation
/ˈθæɫəməs/
thalami

Định nghĩa và ý nghĩa của "thalamus"trong tiếng Anh

Thalamus
01

đồi thị, vùng trong não hoạt động như một trạm chuyển tiếp cho thông tin cảm giác

a region in the brain that acts as a relay station for sensory information
thalamus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
thalami
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng