Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thai
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
Người Thái, Người Thái Lan
a person from Thailand, or a member of the ethnic group native to Thailand
Các ví dụ
She introduced herself as a Thai during the cultural exchange.
Cô ấy tự giới thiệu mình là người Thái trong buổi giao lưu văn hóa.
thai
01
Thái, Thái Lan
related to Thailand, its people, language, or culture
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
02
Thái, Thái Lan
of or relating to the languages of the Thai people
03
Thái
of or relating to or characteristic of Thailand or its people



























