Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Texas Longhorn
01
Texas Longhorn, bò sừng dài Texas
long-horned beef cattle formerly common in southwestern United States
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Texas Longhorns



























