Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tex-Mex
01
một nhà hàng Tex-Mex, một quán ăn Tex-Mex
a type of meal venue or restaurant that serves Mexican and Texan cuisine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Tex-Mexes



























