texas fever
tex
ˈtɛk
tek
as
səs
sēs
fe
fi:
fi
ver

Định nghĩa và ý nghĩa của "Texas fever"trong tiếng Anh

Texas fever
01

sốt Texas, bệnh babesia ở bò

an infectious disease in cattle caused by the protozoan parasite Babesia bovis, transmitted by ticks, leading to symptoms such as fever, anemia, and jaundice 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Tick control is vital in regions with Babesia bovis to prevent Texas fever. 

Kiểm soát ve chét là rất quan trọng ở các khu vực có Babesia bovis để ngăn ngừa sốt Texas.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng