texas
tex
ˈtɛk
tek
as
səs
sēs
nexusplexus
TX
Tex.

Định nghĩa và ý nghĩa của "Texas"trong tiếng Anh

01

Texas, tiểu bang Texas

the second largest state; located in southwestern United States on the Gulf of Mexico 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng