testudinidae
tes
tɛs
tes
tu
tju:
tyoo
di
ˈdɪ
di
ni
ni
dae
di:
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "testudinidae"trong tiếng Anh

Testudinidae
01

testudinidae, rùa cạn

land tortoises 
testudinidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Testudinidae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng