billion
bill
ˈbɪl
bil
ion
jən
yēn
bullion

Định nghĩa và ý nghĩa của "billion"trong tiếng Anh

billion
01

tỷ, một tỷ

the number 1 followed by 9 zeros 
billion definition and meaning
Các ví dụ
The company reported revenues of over a billion dollars last year. 

Công ty báo cáo doanh thu hơn một tỷ đô la năm ngoái.

Billion
01

tỷ, vô số

a very large indefinite number (usually hyperbole) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
billions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng