Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bill
ion
/ˈbɪl.jən/
or /bil.yēn/
syllabuses
letters
bill
ˈbɪl
bil
ion
jən
yēn
/ˈbɪljən/
Numeral (1)
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "billion"trong tiếng Anh
billion
SỐ TỪ
01
tỷ
, một tỷ
the number 1 followed by 9 zeros
Các ví dụ
The project is expected to cost several
billion
dollars to complete.
Dự án dự kiến sẽ tốn vài
tỷ
đô la để hoàn thành.
Billion
DANH TỪ
01
tỷ
, vô số
a very large indefinite number (usually hyperbole)
@langeek.co
Từ Gần
billiards
billiard table
billiard ball
billiard
billfold
billionaire
billionth
billow
billowing
billy goat
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App