billiard table
Pronunciation
/bˈɪlɪɚd tˈeɪbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "billiard table"trong tiếng Anh

Billiard table
01

bàn bi-a, bàn bida

a large table used for playing cue sports, such as pool, billiards, and snooker
billiard table definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
billiard tables
Các ví dụ
They decided to add a billiard table to their game room for some extra fun.
Họ quyết định thêm một bàn bida vào phòng chơi game của mình để có thêm niềm vui.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng