Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Terrorism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Terrorism poses a significant challenge to global security and stability.
Khủng bố là một thách thức lớn đối với an ninh và ổn định toàn cầu.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
terrorism
terror



























