Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
terrifically
01
kinh khủng, tuyệt vời
with great force, energy, or intensity
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The fireworks exploded terrifically over the night sky.
Pháo hoa nổ dữ dội trên bầu trời đêm.
1.1
một cách xuất sắc, tuyệt vời
in an exceptionally excellent manner
Các ví dụ
The team performed terrifically, winning the championship.
Đội đã thi đấu xuất sắc, giành chức vô địch.



























