Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
terrifically
01
kinh khủng, tuyệt vời
with great force, energy, or intensity
Các ví dụ
The crowd cheered terrifically as the team scored the winning goal.
Đám đông cổ vũ cực kỳ nhiệt liệt khi đội ghi bàn thắng quyết định.
1.1
một cách xuất sắc, tuyệt vời
in an exceptionally excellent manner
Các ví dụ
He spoke terrifically confidently during the presentation, impressing his colleagues.
Anh ấy nói cực kỳ tự tin trong buổi thuyết trình, gây ấn tượng với đồng nghiệp.



























