Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Terra incognita
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
terrae incognitae
Các ví dụ
The expedition mapped the terra incognita deep in the jungle.
Cuộc thám hiểm đã lập bản đồ vùng terra incognita sâu trong rừng rậm.



























