Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Terra firma
01
đất liền vững chắc, mặt đất rắn chắc
solid earth beneath one's feet, especially as contrasted with water or air
Các ví dụ
Explorers felt a rush of relief upon stepping onto terra firma after the glacier trek.
Các nhà thám hiểm cảm thấy một luồng nhẹ nhõm khi bước lên terra firma sau chuyến đi băng qua sông băng.
02
mặt đất vững chắc, tình trạng ổn định
a state of safety, certainty, or normalcy following upheaval or change
Các ví dụ
The team regained terra firma after overcoming early-season injuries.
Đội đã lấy lại terra firma sau khi vượt qua những chấn thương đầu mùa giải.



























