tentatively
Pronunciation
/ˈtɛntətɪvɫi/, /ˈtɛntəvɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tentatively"trong tiếng Anh

tentatively
01

tạm thời, có điều kiện

in a way that is not certain or definite and might be changed later
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He tentatively suggested a new approach, awaiting feedback from the team.
Anh ấy tạm thời đề xuất một cách tiếp cận mới, chờ đợi phản hồi từ nhóm.
1.1

do dự, một cách không chắc chắn

in a hesitant or uncertain manner
Các ví dụ
The child tentatively tasted the unfamiliar food.
Đứa trẻ do dự nếm thử món ăn lạ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng