Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tentatively
01
tạm thời, có điều kiện
in a way that is not certain or definite and might be changed later
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She tentatively agreed to join the team, pending further details.
Cô ấy tạm thời đồng ý tham gia nhóm, chờ thêm chi tiết.
1.1
do dự, một cách không chắc chắn
in a hesitant or uncertain manner
Các ví dụ
She tentatively asked if she could join the group.
Cô ấy do dự hỏi liệu cô ấy có thể tham gia nhóm không.



























