Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tentatively
01
tạm thời, có điều kiện
in a way that is not certain or definite and might be changed later
Các ví dụ
He tentatively suggested a new approach, awaiting feedback from the team.
Anh ấy tạm thời đề xuất một cách tiếp cận mới, chờ đợi phản hồi từ nhóm.
1.1
do dự, một cách không chắc chắn
in a hesitant or uncertain manner
Các ví dụ
The child tentatively tasted the unfamiliar food.
Đứa trẻ do dự nếm thử món ăn lạ.



























