Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ten
pin
bow
ling
/ˈtɛn.pɪn boʊ.lɪng/
or /ten.pin bow.ling/
âm tiết
âm vị
ten
ˈtɛn
ten
pin
pɪn
pin
bow
boʊ
bow
ling
lɪng
ling
/tˈɛnpɪn bˈəʊlɪŋ/
ten-pin bowling
TP bowling
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "tenpin bowling"trong tiếng Anh
Tenpin bowling
DANH TỪ
01
bowling mười ky
, trò chơi bowling
bowling down an alley at a target of ten wooden pins
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
@langeek.co
Từ Gần
tenor
tenon saw
tennis stroke
tennis shot
tennis shoe
tenrec
tense
tense up
tense vowel
tenseness
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng