Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ten
/tɛn/
or /ten/
syllabuses
letters
ten
tɛn
ten
/tɛn/
Numeral (1)
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "ten"trong tiếng Anh
ten
SỐ TỪ
01
mười
the number 10
Các ví dụ
There are
ten
cookies in the jar.
Có
mười
cái bánh trong lọ.
Ten
DANH TỪ
01
mười
, lá bài có mười chấm
one of four playing cards in a deck with ten pips on the face
@langeek.co
Từ Gần
tempura
temptress
tempting
tempter
tempted
ten out of ten
ten to one
ten toes down
ten-four
ten-gallon hat
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App