ten
Pronunciation
/tɛn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ten"trong tiếng Anh

01

mười

the number 10
ten definition and meaning
Các ví dụ
There are ten cookies in the jar.
mười cái bánh trong lọ.
01

mười, lá bài có mười chấm

one of four playing cards in a deck with ten pips on the face
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng