Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Temptress
01
người phụ nữ quyến rũ, người phụ nữ cám dỗ
seductive or alluring woman who uses her charm or attractiveness to entice or lure others, often in a mysterious or dangerous way
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
temptresses
Các ví dụ
The novel's temptress led the hero into a web of deceit.
Người phụ nữ quyến rũ trong cuốn tiểu thuyết đã dẫn anh hùng vào một mạng lưới lừa dối.



























