temporally
tem
ˈtɛm
tem
po
ra
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "temporally"trong tiếng Anh

temporally
01

theo thời gian, theo trình tự thời gian

regarding time or the chronological order of events 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The project plan was developed temporally, outlining milestones and phases in a time-based order. 

Kế hoạch dự án được phát triển theo thời gian, phác thảo các cột mốc và giai đoạn theo thứ tự dựa trên thời gian.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng