template
temp
ˈtɛmp
temp
late
leɪt
leit
temperate
templet

Định nghĩa và ý nghĩa của "template"trong tiếng Anh

Template
01

khuôn mẫu, mẫu

a model or standard for making comparisons 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
templates
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng