Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Template
01
khuôn mẫu, mẫu
a model or standard for making comparisons
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
templates
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khuôn mẫu, mẫu