to tell apart
Pronunciation
/tˈɛl ɐpˈɑːɹt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tell apart"trong tiếng Anh

to tell apart
[phrase form: tell]
01

phân biệt, nhận ra sự khác biệt

to distinguish the differences between things or people
to tell apart definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
apart
động từ gốc
tell
thì hiện tại
tell apart
ngôi thứ ba số ít
tells apart
hiện tại phân từ
telling apart
quá khứ đơn
told apart
quá khứ phân từ
told apart
Các ví dụ
Let's label the boxes so we can tell them apart later.
Hãy dán nhãn các hộp để sau này chúng ta có thể phân biệt chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng