Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
technologically
01
một cách công nghệ
in a way that is related to technology
Các ví dụ
The manufacturing process is automated technologically, utilizing robotic systems.
Quy trình sản xuất được tự động hóa công nghệ, sử dụng hệ thống robot.
Cây Từ Vựng
technologically
technological



























