teamster
teamster
'ti:mstə
timstē
seamster

Định nghĩa và ý nghĩa của "teamster"trong tiếng Anh

Teamster
01

tài xế xe tải, người lái xe vận tải nặng

someone who drives a truck or operates other heavy vehicles, often for transporting goods 
teamster definition and meaning
Các ví dụ
The teamster drove the truck across the country to deliver the goods. 

Tài xế xe tải lái chiếc xe tải băng qua đất nước để giao hàng.

02

người đánh xe ngựa, người lái xe ngựa

the driver of a team of horses doing hauling 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
teamsters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng