taxiway
tax
ˈtæk
tāk
i
si
si
way
ˌweɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "taxiway"trong tiếng Anh

Taxiway
01

a paved strip at an airport used by aircraft moving between runways and terminals 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The plane turned off the runway onto the taxiway toward the gate. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

taxiway

taxi

+

way

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng